Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kiểm Kê Phát Thải Không Khí – Medium Level

Emission
(n) sự phát thải
Pollutant
(n) chất ô nhiễm
Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Regulator
(n) bộ điều chỉnh
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Emission
Pollutant
Monitor
Regulator
Upgrade
(n) sự phát thải
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
(n) chất ô nhiễm
(n) bộ điều chỉnh
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Emission” mean?
4. What does “Pollutant” mean?
5. What does “Monitor” mean?
6. What does “Regulator” mean?
7. What does “Upgrade” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: