Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Remote: (adj) xa xôi, cách xa
Insurance: (n) bảo hiểm
Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển
Seller: (n) người bán, bên bán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Remote: (adj) xa xôi, cách xa
Insurance: (n) bảo hiểm
Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển
Seller: (n) người bán, bên bán
Luyện tập thêm về bài học này: