Từ Vựng:
Hazop: (n) phân tích nguy cơ và vận hành có hệ thống
Risk: (n) rủi ro
Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ
Equipment: (n) thiết bị
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hazop: (n) phân tích nguy cơ và vận hành có hệ thống
Risk: (n) rủi ro
Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ
Equipment: (n) thiết bị
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này: