1. HAZOP
2. Risk
3. Leak
4. Equipment
5. Maintenance
(n) rủi ro
(n) bảo trì, bảo dưỡng
(v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ
(n) thiết bị
(n) phân tích nguy cơ và vận hành có hệ thống
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.