Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Price cut: (n) giảm giá
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá
Presentation: (n) bài thuyết trình
Flexible: (adj) linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Price cut: (n) giảm giá
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá
Presentation: (n) bài thuyết trình
Flexible: (adj) linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này: