Từ Vựng:
Diversion: (n) sự chuyển hướng
Alternate: (adj) dự phòng; (n) phương án thay thế
Airport: (n) sân bay
Buses: (n) xe buýt
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Diversion: (n) sự chuyển hướng
Alternate: (adj) dự phòng; (n) phương án thay thế
Airport: (n) sân bay
Buses: (n) xe buýt
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này: