Từ Vựng:
Pilot plant: (n) nhà máy thí điểm
Heat exchanger: (n) thiết bị trao đổi nhiệt
Corrosion: (n) sự ăn mòn
Control system: (n) hệ thống điều khiển
Safety protocols: (n) quy trình an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pilot plant: (n) nhà máy thí điểm
Heat exchanger: (n) thiết bị trao đổi nhiệt
Corrosion: (n) sự ăn mòn
Control system: (n) hệ thống điều khiển
Safety protocols: (n) quy trình an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: