Từ Vựng:
Stable: (adj) ổn định
Outlier: (n) giá trị ngoại lai
Variation: (n) sự biến đổi
Control limits: (n) giới hạn kiểm soát
Procedure: (n) quy trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stable: (adj) ổn định
Outlier: (n) giá trị ngoại lai
Variation: (n) sự biến đổi
Control limits: (n) giới hạn kiểm soát
Procedure: (n) quy trình
Luyện tập thêm về bài học này: