Từ Vựng:
Free cash flow: (n) dòng tiền tự do
Debt covenants: (n) các điều khoản cam kết nợ
Capital expenditures: (n) chi tiêu vốn
Operating cash flow: (n) dòng tiền hoạt động
Analysis: (n) phân tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Free cash flow: (n) dòng tiền tự do
Debt covenants: (n) các điều khoản cam kết nợ
Capital expenditures: (n) chi tiêu vốn
Operating cash flow: (n) dòng tiền hoạt động
Analysis: (n) phân tích
Luyện tập thêm về bài học này: