Từ Vựng:
Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Procedure: (n) quy trình
Maintenance: (n) bảo trì
Diagram: (n) sơ đồ
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Procedure: (n) quy trình
Maintenance: (n) bảo trì
Diagram: (n) sơ đồ
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: