Từ Vựng:
Purity: (n) độ tinh khiết
Chromatography: (n) sắc ký
Nuclear magnetic resonance: (n) cộng hưởng từ hạt nhân
Mass spectrometry: (n) phổ khối
Stability: (n) độ bền, tính ổn định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Purity: (n) độ tinh khiết
Chromatography: (n) sắc ký
Nuclear magnetic resonance: (n) cộng hưởng từ hạt nhân
Mass spectrometry: (n) phổ khối
Stability: (n) độ bền, tính ổn định
Luyện tập thêm về bài học này: