Từ Vựng:
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Container: (n) bình chứa, vật chứa
Ventilated: (adj) được thông gió
Safety: (n) sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Container: (n) bình chứa, vật chứa
Ventilated: (adj) được thông gió
Safety: (n) sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: