Từ Vựng:
Solvent: (n) dung môi
Recrystallisation: (n) sự kết tinh lại
Solute: (n) chất tan
Solubility: (n) độ tan
Crystal: (n) tinh thể
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Solvent: (n) dung môi
Recrystallisation: (n) sự kết tinh lại
Solute: (n) chất tan
Solubility: (n) độ tan
Crystal: (n) tinh thể
Luyện tập thêm về bài học này: