Tiếng Anh Hóa Học: Quy Trình Thải Bỏ Chất Thải Dung Môi Halogen Hóa – Medium Level

🎧 Quy Trình Thải Bỏ Chất Thải Dung Môi Halogen Hóa
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Halogenated: (adj) đã halogen hóa

Corrosion: (n) sự ăn mòn

Incineration: (n) sự thiêu đốt

Manifest: (v) biểu hiện; (adj) rõ ràng

Licensed: (adj) được cấp phép


Luyện tập thêm về bài học này: