Từ Vựng:
Capital: (n) vốn
Debt: (n) nợ
Equity: (n) vốn chủ sở hữu
Risk: (n) rủi ro
Analysis: (n) phân tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Capital: (n) vốn
Debt: (n) nợ
Equity: (n) vốn chủ sở hữu
Risk: (n) rủi ro
Analysis: (n) phân tích
Luyện tập thêm về bài học này: