Tiếng Anh Hóa Học: Ứng Phó Khẩn Cấp Khi Khí Độc Rò Rỉ – Medium Level

🎧 Ứng Phó Khẩn Cấp Khi Khí Độc Rò Rỉ
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Alert: (adj) cảnh báo; (n) báo động; (v) báo cho biết

Evacuate: (v) sơ tán, di tản

Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp

Toxic: (adj) độc hại

Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ


Luyện tập thêm về bài học này: