Từ Vựng:
Purity: (n) độ tinh khiết
Stability: (n) độ bền, tính ổn định
Impurity: (n) tạp chất
Batch: (n) mẻ (hóa chất)
Solubility: (n) độ hòa tan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Purity: (n) độ tinh khiết
Stability: (n) độ bền, tính ổn định
Impurity: (n) tạp chất
Batch: (n) mẻ (hóa chất)
Solubility: (n) độ hòa tan
Luyện tập thêm về bài học này: