Tiếng Anh Hóa Học: Cung Cấp Thêm Bằng Chứng Quang Phổ – Easy Level

🎧 Cung Cấp Thêm Bằng Chứng Quang Phổ
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Spectroscopic: (adj) quang phổ

Evidence: (n) bằng chứng

Prepare: (v) chuẩn bị

Explanation: (n) giải thích

Graphs: (n) đồ thị


Luyện tập thêm về bài học này: