Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Critical path: (n) đường găng (đường quan trọng trong quản lý dự án xây dựng)
Recovery: (n) sự phục hồi (thời gian bù trừ trong tiến độ thi công)
Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi (ca làm việc hoặc vị trí công việc)
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn hoàn thành công việc
Luyện tập thêm về bài học này: