Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Về Chậm Trễ Đường Găng Và Kế Hoạch Phục Hồi – Medium Level

Delay
(n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Critical path
(n) đường găng (đường quan trọng trong quản lý dự án xây dựng)
Recovery
(n) sự phục hồi (thời gian bù trừ trong tiến độ thi công)
Shift
(n) ca làm việc; (v) thay đổi (ca làm việc hoặc vị trí công việc)
Deadline
(n) hạn chót, thời hạn hoàn thành công việc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Delay
Critical path
Recovery
Shift
Deadline
(n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
(n) đường găng (đường quan trọng trong quản lý dự án xây dựng)
(n) ca làm việc; (v) thay đổi (ca làm việc hoặc vị trí công việc)
(n) sự phục hồi (thời gian bù trừ trong tiến độ thi công)
(n) hạn chót, thời hạn hoàn thành công việc

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Delay” mean?
4. What does “Critical path” mean?
5. What does “Recovery” mean?
6. What does “Shift” mean?
7. What does “Deadline” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: