Từ Vựng:
Decommissioning: (n) việc ngừng hoạt động, tháo dỡ công trình
Assessment: (n) sự đánh giá, thẩm định
Contamination: (n) sự ô nhiễm, nhiễm bẩn
Dismantle: (v) tháo dỡ, phá dỡ
Clearance: (n) sự dọn dẹp, giải phóng mặt bằng
Luyện tập thêm về bài học này: