Từ Vựng:
Prospecting: (n) việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng
Reactive: (adj) phản ứng nhanh, ứng phó
Allocate: (v) phân bổ
Focused: (adj) tập trung
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prospecting: (n) việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng
Reactive: (adj) phản ứng nhanh, ứng phó
Allocate: (v) phân bổ
Focused: (adj) tập trung
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: