Từ Vựng:
Foundation: (n) móng công trình
Geotechnical: (adj) thuộc địa kỹ thuật
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Clay: (n) đất sét
Waterproofing: (n) công tác chống thấm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Foundation: (n) móng công trình
Geotechnical: (adj) thuộc địa kỹ thuật
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Clay: (n) đất sét
Waterproofing: (n) công tác chống thấm
Luyện tập thêm về bài học này: