Từ Vựng:
Pipeline: (n) đường ống dẫn
Assets: (n) tài sản, thiết bị
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự giám định
Material: (n) vật liệu; (adj) thuộc về vật liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pipeline: (n) đường ống dẫn
Assets: (n) tài sản, thiết bị
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự giám định
Material: (n) vật liệu; (adj) thuộc về vật liệu
Luyện tập thêm về bài học này: