Tiếng Anh Xây Dựng: Khả Năng Chịu Lửa Của Kết Cấu Sàn Liên Hợp – Medium Level

🎧 Khả Năng Chịu Lửa Của Kết Cấu Sàn Liên Hợp
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Composite: (adj) tổng hợp, ghép lại

Fireproofing: (n) vật liệu chống cháy

Resistance: (n) sự chống lại, sức kháng cự

Spray-applied: (adj) được phun lên

Rating: (n) mức đánh giá, xếp hạng


Luyện tập thêm về bài học này: