1. Composite
2. Fireproofing
3. Resistance
4. Spray-applied
5. Rating
(adj) tổng hợp, ghép lại
(n) mức đánh giá, xếp hạng
(adj) được phun lên
(n) vật liệu chống cháy
(n) sự chống lại, sức kháng cự
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.