Tiếng Anh Xây Dựng: Quản Lý Công Việc Gần Đường Sắt Đang Hoạt Động – Easy Level

🎧 Quản Lý Công Việc Gần Đường Sắt Đang Hoạt Động
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Railway: (n) đường sắt

Safety: (n) an toàn

Equipment: (n) thiết bị

Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng

Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông


Luyện tập thêm về bài học này: