Từ Vựng:
Disruption: (n) sự gián đoạn
Widening: (n) sự mở rộng
Access: (n) lối vào, quyền truy cập; (v) tiếp cận
Consultation: (n) sự tham khảo ý kiến
Sign: (n) biển báo, dấu hiệu; (v) ký tên, đánh dấu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disruption: (n) sự gián đoạn
Widening: (n) sự mở rộng
Access: (n) lối vào, quyền truy cập; (v) tiếp cận
Consultation: (n) sự tham khảo ý kiến
Sign: (n) biển báo, dấu hiệu; (v) ký tên, đánh dấu
Luyện tập thêm về bài học này: