Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thiết Kế Cấp Phối Bê Tông Cho Mặt Cầu – Easy Level

Concrete
(n) bê tông
Slump
(n) độ sụt (độ sụt của bê tông)
Curing
(n) quá trình dưỡng hộ (bảo dưỡng bê tông)
Strength
(n) cường độ
Air content
(n) hàm lượng khí (trong bê tông)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Concrete
Slump
Curing
Strength
Air content
(n) bê tông
(n) độ sụt (độ sụt của bê tông)
(n) quá trình dưỡng hộ (bảo dưỡng bê tông)
(n) hàm lượng khí (trong bê tông)
(n) cường độ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Concrete” mean?
4. What does “Slump” mean?
5. What does “Curing” mean?
6. What does “Strength” mean?
7. What does “Air content” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: