Từ Vựng:
Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt
Score: (n) điểm số; (v) ghi điểm
Urgency: (n) tính cấp bách
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Prioritize: (v) ưu tiên hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt
Score: (n) điểm số; (v) ghi điểm
Urgency: (n) tính cấp bách
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Prioritize: (v) ưu tiên hóa
Luyện tập thêm về bài học này: