Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghiệm Thu Hệ Thống MEP Của Tòa Nhà Mới – Easy Level

Commissioning
(n) việc vận hành thử nghiệm, đưa vào sử dụng
HVAC
(n) hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí
Panels
(n) các tấm, bảng điều khiển
Plumbing
(n) hệ thống ống nước, công việc sửa chữa ống nước
Deadline
(n) hạn chót, thời hạn hoàn thành

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Commissioning
HVAC
Panels
Plumbing
Deadline
(n) hạn chót, thời hạn hoàn thành
(n) hệ thống ống nước, công việc sửa chữa ống nước
(n) các tấm, bảng điều khiển
(n) hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí
(n) việc vận hành thử nghiệm, đưa vào sử dụng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Commissioning” mean?
4. What does “HVAC” mean?
5. What does “Panels” mean?
6. What does “Plumbing” mean?
7. What does “Deadline” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: