Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Tiến Độ Khắc Phục Lỗ Hổng – Easy Level

Vulnerability
(n) lỗ hổng bảo mật
Remediation
(n) sự khắc phục
Critical
(adj) quan trọng, mang tính then chốt
Sprint
(n) giai đoạn làm việc nhanh, ngắn hạn trong phát triển phần mềm
Resources
(n) tài nguyên, nguồn lực

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Vulnerability
Remediation
Critical
Sprint
Resources
(n) giai đoạn làm việc nhanh, ngắn hạn trong phát triển phần mềm
(adj) quan trọng, mang tính then chốt
(n) sự khắc phục
(n) lỗ hổng bảo mật
(n) tài nguyên, nguồn lực

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Vulnerability” mean?
4. What does “Remediation” mean?
5. What does “Critical” mean?
6. What does “Sprint” mean?
7. What does “Resources” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: