Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cảnh Báo Chiến Dịch Lừa Đảo Cho Đội Nhân Sự Và CNTT – Advanced Level

Phishing
(n) lừa đảo qua thư điện tử
Campaign
(n) chiến dịch
Suspicious
(adj) đáng ngờ
Warn
(v) cảnh báo
Block
(v) chặn; (n) khối (dữ liệu)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Phishing
Campaign
Suspicious
Warn
Block
(v) chặn; (n) khối (dữ liệu)
(v) cảnh báo
(n) chiến dịch
(n) lừa đảo qua thư điện tử
(adj) đáng ngờ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Phishing” mean?
4. What does “Campaign” mean?
5. What does “Suspicious” mean?
6. What does “Warn” mean?
7. What does “Block” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: