Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về ROI Của Đầu Tư Bảo Mật – Advanced Level

ROI
(n) lợi tức đầu tư
Breach
(n) vi phạm; (v) xâm phạm
Metrics
(n) chỉ số đo lường
Reputation
(n) danh tiếng
Funding
(n) nguồn tài trợ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
ROI
Breach
Metrics
Reputation
Funding
(n) vi phạm; (v) xâm phạm
(n) danh tiếng
(n) chỉ số đo lường
(n) lợi tức đầu tư
(n) nguồn tài trợ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “ROI” mean?
4. What does “Breach” mean?
5. What does “Metrics” mean?
6. What does “Reputation” mean?
7. What does “Funding” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: