Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Bảng Điều Khiển Chỉ Số Bảo Mật Hàng Tháng – Easy Level

Phishing
(n) lừa đảo qua mạng
Malware
(n) phần mềm độc hại
Breach
(n) vi phạm, xâm nhập trái phép
Patch
(n) bản vá; (v) vá lỗi
Contain
(v) ngăn chặn, kiểm soát

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Phishing
Malware
Breach
Patch
Contain
(n) phần mềm độc hại
(v) ngăn chặn, kiểm soát
(n) bản vá; (v) vá lỗi
(n) vi phạm, xâm nhập trái phép
(n) lừa đảo qua mạng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Phishing” mean?
4. What does “Malware” mean?
5. What does “Breach” mean?
6. What does “Patch” mean?
7. What does “Contain” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: