Từ Vựng:
Completion: (n) sự hoàn thành
Reminder: (n) lời nhắc
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Conflict: (n) xung đột
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Completion: (n) sự hoàn thành
Reminder: (n) lời nhắc
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Conflict: (n) xung đột
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: