Từ Vựng:
Suspicious: (adj) đáng ngờ
Login: (n) đăng nhập; (v) đăng nhập
Ip address: (n) địa chỉ IP
Whitelist: (n) danh sách cho phép
Monitoring: (n) giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Suspicious: (adj) đáng ngờ
Login: (n) đăng nhập; (v) đăng nhập
Ip address: (n) địa chỉ IP
Whitelist: (n) danh sách cho phép
Monitoring: (n) giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: