Từ Vựng:
Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật
Scan: (v) quét; (n) quá trình quét
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Risk: (n) rủi ro
Password: (n) mật khẩu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật
Scan: (v) quét; (n) quá trình quét
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Risk: (n) rủi ro
Password: (n) mật khẩu
Luyện tập thêm về bài học này: