Từ Vựng:
Firewall: (n) tường lửa
Perimeter: (n) chu vi bảo mật
Internal: (adj) nội bộ
Endpoint: (n) điểm cuối (thiết bị đầu cuối trong mạng)
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Firewall: (n) tường lửa
Perimeter: (n) chu vi bảo mật
Internal: (adj) nội bộ
Endpoint: (n) điểm cuối (thiết bị đầu cuối trong mạng)
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng)
Luyện tập thêm về bài học này: