Từ Vựng:
Penetration: (n) sự xâm nhập
Vulnerability: (n) điểm yếu, lỗ hổng bảo mật
Sanitize: (v) làm sạch dữ liệu, loại bỏ dữ liệu độc hại
Policy: (n) chính sách
Prepared statements: (n) câu lệnh chuẩn bị trước (trong cơ sở dữ liệu)
Luyện tập thêm về bài học này: