Từ Vựng:
Identity: (n) danh tính
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Permissions: (n) quyền hạn
Roles: (n) vai trò
Authentication: (n) xác thực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Identity: (n) danh tính
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Permissions: (n) quyền hạn
Roles: (n) vai trò
Authentication: (n) xác thực
Luyện tập thêm về bài học này: