Từ Vựng:
Threat: (n) mối đe dọa
Cyber: (adj) thuộc về mạng máy tính
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh cược, liều lĩnh
Management: (n) quản lý
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Threat: (n) mối đe dọa
Cyber: (adj) thuộc về mạng máy tính
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh cược, liều lĩnh
Management: (n) quản lý
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: