Từ Vựng:
Access control: (n) kiểm soát truy cập
Multi-factor authentication: (n) xác thực đa yếu tố
Container: (n) vùng chứa (trong bảo mật và ảo hóa)
Encryption: (n) mã hóa
Audit: (v) kiểm tra; (n) cuộc kiểm tra an ninh mạng
Luyện tập thêm về bài học này: