Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Transit: (n) quá trình truyền dữ liệu
Key: (n) khóa (mã hóa); (v) mở khóa
Rotate: (v) thay đổi vị trí theo chu kỳ (ví dụ: thay đổi khóa)
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn, chuẩn mực
Luyện tập thêm về bài học này: