Từ Vựng:
Remediation: (n) sự khắc phục, sự xử lý sự cố
Verification: (n) sự xác minh, sự kiểm tra
Load: (v) tải (dữ liệu, phần mềm); (n) tải trọng, tải dữ liệu
Interface: (n) giao diện, điểm giao tiếp
Detailed: (adj) chi tiết, tỉ mỉ
Luyện tập thêm về bài học này: