Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Segmentation: (n) phân đoạn mạng
Security: (n) an ninh, bảo mật
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng)
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Segmentation: (n) phân đoạn mạng
Security: (n) an ninh, bảo mật
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng)
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: