Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Policy: (n) chính sách
Training: (n) đào tạo
Internal: (adj) nội bộ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Policy: (n) chính sách
Training: (n) đào tạo
Internal: (adj) nội bộ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Luyện tập thêm về bài học này: