Từ Vựng:
Exercise: (n) bài tập; (v) thực hành
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Response: (n) phản hồi, phản ứng
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exercise: (n) bài tập; (v) thực hành
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Response: (n) phản hồi, phản ứng
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này: