Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Media: (n) phương tiện truyền thông
Spokesperson: (n) người phát ngôn
Confirmed: (adj) đã được xác nhận
Investigation: (n) cuộc điều tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Media: (n) phương tiện truyền thông
Spokesperson: (n) người phát ngôn
Confirmed: (adj) đã được xác nhận
Investigation: (n) cuộc điều tra
Luyện tập thêm về bài học này: