Từ Vựng:
Opacity: (n) vùng mờ trên hình ảnh y khoa
Pneumonia: (n) viêm phổi
Radiology: (n) ngành chẩn đoán hình ảnh
Referring: (v) giới thiệu bệnh nhân
Antibiotics: (n) thuốc kháng sinh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Opacity: (n) vùng mờ trên hình ảnh y khoa
Pneumonia: (n) viêm phổi
Radiology: (n) ngành chẩn đoán hình ảnh
Referring: (v) giới thiệu bệnh nhân
Antibiotics: (n) thuốc kháng sinh
Luyện tập thêm về bài học này: